Nhà nhập khẩu – phân phối – sản xuất tụ bù, cuộn kháng, recloser và nhiều thiết bị công nghiệp khác…

Liên hệ mua hàng - hỗ trợ

Đèn LED Ốp trần chống bụi D LN CB02L/12W

Giá:693.000 ₫

(đang cập nhật)
Bạn cần tư vấn mẫu này?
Một cách đơn giản hơn. Hãy nhập SĐT
Hoặc gọi ngay cho chúng tôi:
    • Tiết kiệm đến 90% điện năng
    • Chất lượng ánh sáng cao (CRI> 80) tăng khả năng nhận diện màu sắc của vật.
    • Tuổi thọ dài 15 000 giờ, ít phải thay thế, dễ dàng lắp đặt, thay thế đèn ốp trần lắp sợi đốt, compact.
    • Dải điện áp rộng 170 – 240V đáp ứng dải điện áp lưới tại Việt Nam.

    Tiết kiệm đến 90% điện năng

    • Tiết kiệm 90% điện năng thay thế đèn sợi đốt
    • Tiết kiệm 45%-50% điện năng thay thế đèn compact
    • Giúp giảm chi phí hóa đơn tiền điện

    Tuổi thọ cao

    • Tuổi thọ cao 15000 giờ, độ tin cậy cao, không hạn chế số lần bật tắt
    • Cao gấp 15 lần so với bóng đèn sợi đốt
    • Cao gấp 2-3 lần so với đèn copmact

    Dải điện áp hoạt động rộng

    • Đèn LED có dải điện áp rộng (170-250V) ánh sáng và công suất không thay đổi khi điện áp lưới thay đổi
    • Tương thích điện từ trường không gây ra hiện tượng nhiễu cho sản phẩm điện tử và không bị ảnh hưởng nhiễu của các thiết bị điện tử khác

    Hệ số trả màu (CRI > 80)

    • Hệ số trả màu cao (CRI > 80), ánh sáng trung thực tự nhiên
    • Tăng khả năng nhận diện màu sắc của vật được chiếu sáng
    • Đáp ứng tiêu chuẩn chiếu sáng Việt Nam TCVN 7114: 2008

    Đáp ứng Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), Quốc tế (IEC)

    • TCVN 7722-1:2009/ IEC 60598-1: 2008: về đèn điện

    Thân thiện môi trường

    • Không chứa thủy ngân và hóa chất độc hại, không phát ra tia tử ngoại, an toàn cho người sử dụng

    Ứng dụng

    • Chiếu sáng hộ gia đình, căn hộ, tòa nhà: Hành lang, ban công…

    Thông số kỹ thuật

    Công suất Điện áp Dòng điện Hệ số công suất Mức tiêu thụ điện 1000h Quang thông Chỉ số hoàn màu Màu ánh sáng Tuổi thọ Chỉ số bảo vệ Thời gian khởi động Hàm lượng thủy ngân Đường kính đèn Chiều cao
    (W)  (V/Hz) (mA) kWh (lm) Ra (h) (giây) (mm) (mm)
    12 220/50 110 0,5 12 384 75 Trắng/ vàng 15000 IP55 < 0,5 0 300 95
Lên đầu trang